Video giới thiệu
TOYOTA CẨM PHẢ - 0203.3950.999
Màu sắc
Đen
Xám
Đỏ
Trắng
Bạc
Nâu
Xanh
      COROLLA CROSS 1.8HV COROLLA CROSS 1.8V COROLLA CROSS 1.8G​
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài  mm x mm x mm 4460 x 1825 x1620 4460 x 1825 x1620 4460 x 1825 x1620
  Chiều dài cơ sở mm 2640 2640 2640
  Vết bánh xe (Trước/Sau) mm 1560/1570 1560/1570 1570/1580
  Khoảng sáng gầm xe mm 161 161 161
  Bán kính vòng quay tối thiểu m 5.2 5.2 5.2
  Trọng lượng không tải kg 1410 1360 1360
  Trọng lượng toàn tải kg 1850 1815 1815
  Dung tích bình nhiên liệu L 36 47 47
  Dung tích khoang hành lý  L 440 440 440
Động cơ xăng Loại động cơ   2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FE
  Số xy lanh   4 4 4
  Bố trí xy lanh   Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh  cc 1798 1798 1798
  Tỉ số nén   13 10 10
  Hệ thống nhiên liệu   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu   Xăng/Petrol Xăng/Petrol Xăng/Petrol
  Công suất tối đa  ((KW) HP/ vòng/phút) (72)97/5200 (103)138/6400 (103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa  (Nm/vòng/phút) 142/3600 172/4000 172/4000
Động cơ điện Công suất tối đa   53 - -
  Mô men xoắn tối đa   163 - -
Ắc quy Hybrid   Loại Nickel metal - -
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)     Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode - -
Loại dẫn động     Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số     Số tự động vô cấp/CVT Số tự động vô cấp/CVT Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước   MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
  Sau   Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer ba Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer ba
Khung xe   Loại TNGA TNGA TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái   Trợ lực điện/Electric Trợ lực điện/Electric Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành   Hợp kim/Alloy Hợp kim/Alloy Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp   225/50R18 225/50R18 215/60R17
Lốp dự phòng     Vành thép/Steel, T155/70D17 Vành thép/Steel, T155/70D17 Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước   Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
  Sau   Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải     Euro 4 Euro 4 Euro 4
  Trong đô thị  (L/100km) 3.7 10.3 11
  Ngoài đô thị (L/100km) 4.5 6.1 6.1
  Kết hợp (L/100km) 4.2 7.6 7.9

 

      COROLLA CROSS 1.8HV COROLLA CROSS 1.8V COROLLA CROSS 1.8G​
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần   LED LED HALOGEN
  Đèn chiếu xa   LED LED HALOGEN
  Đèn chiếu sáng ban ngày   LED LED HALOGEN
  Chế độ điều khiển đèn tự động   Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng   Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu   Chỉnh cơ/Manual Chỉnh cơ/Manual Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường   Có/With Có/With Có/With
Cụm đèn sau     LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao     LED LED LED
Đèn sương mù Trước   LED LED LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng gập điện   Tự động/Auto Tự động/Auto Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi   Có/With Có/With -
Gạt mưa Trước   Gạt mưa tự động/Auto Gạt mưa tự động/Auto Thường, có chức năng gián đoạn điều chỉnh thời gian/Normal, Intermittent control with time adjustment.
  Sau   Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau     Có/With Có/With Có/With
Ăng ten     Đuôi cá/Shark fin Đuôi cá/Shark fin Đuôi cá/Shark fin
Thanh đỡ nóc xe     Có/With Có/With -
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái   3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu   Da/Leather Da/Leather Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp   Có/With Có/With Có/With
  Điều chỉnh   Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong     Chống chói tự động/EC mirror Chống chói tự động/EC mirror Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ   Kỹ thuật số/Digital Kỹ thuật số/Digital Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo hệ thống Hybird   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số   Có/With Có/With Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin   7" TFT 4.2" TFT 4.2" TFT
Chất liệu bọc ghế     Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước Ghế lái   Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước   Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau     Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
TIỆN NGHI
Cửa sổ trời     Có/With Có/With -
Hệ thống điều hòa     Tự động 2 vùng/Auto dual mode Tự động 2 vùng/Auto dual mode Tự động/Auto
Cửa gió sau     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình   Cảm ứng 9"/9" Touch screen Cảm ứng 9"/9" Touch screen Cảm ứng 7"/7" Touch screen
  Số loa   6 6 6
  Cổng kết nối USB   Có/With Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth   Có/With Có/With Có/With
  Điều khiển giọng nói   Có/With Có/With Có/With
  Kết nối wifi   Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay   Có/With Có/With Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity   Có/With Có/With Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm     Có/With Có/With Có/With
Khóa cửa điện     Có/With Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa     Có/With Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện     Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình     Có/With Có/With Có/With
AN NINH
Hệ thống báo động     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ     Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG  
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Toyota Safety Sense   Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest) Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest) -
  Cảnh báo tiền va chạm (PCS)   Có/With Có/With -
  Cảnh báo tiền va chạm (PCS)   Có/With Có/With -
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)   Có/With Có/With -
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)   Có/With Có/With -
  Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động (AHB)   Có/With Có/With -
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)     Có/With Có/With Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau     Có/With Có/With Có/With
Camera 360 độ     Có/With Có/With Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau   Có/With Có/With Có/With
  Góc trước   Có/With Có/With Có/With
  Góc sau   Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG    
Túi khí Số lượng túi khí   7 7 7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước   Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía trước   Có/With Có/With Có/With
  Túi khí rèm   Có/With Có/With Có/With
  Túi khí đầu gối người lái   Có/With Có/With Có/With
Dây đai an toàn Loại   3 điểm ELR 3 điểm ELR 3 điểm ELR
  Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước   Có/With Có/With Có/With

 

Thanh cản sau có kiểu dáng cứng cáp, hợp nhất với thân xe, loe ra bên ngoài tạo ra sự tương phản về khí động học của phần thân ca bin thon gọn thể hiện một kết cấu vững chắc.

Thiết kế một trục chạy từ trước ra sau, cabin kiểu dáng đẹp, tiện ích vào đẳng cấp. sự hợp nhất 3 chiều táo bạo của chắn bùn trước và sau thể hiện sự năng động.

Mâm xe mang đến diện mạo cá tính đầy thu hút.

Thiết kế mạnh mẽ được nhấn mạnh bởi đường gân nổi 2 bên hông qua chắn bùn phía trước.

 

Khoang hành lý rộng rãi có thể chứa đựng 2 túi golf hay 4 vali, phù hợp gia đình trong những chuyến đi cuối tuần.

Cửa gió điều hòa sau được đặt dưới bệ tì tay giúp làm mát nhanh hơn cho hàng ghế thứ 2.

Thiết kế cửa sau rộng rãi để đảm bảo mọi thành viên trong gia đình lên xuống xe một cách đễ dàng, ngay cả khi bế trẻ nhỏ.

Corolla Cross được thiết kế tối ưu khoang hành khách mang lại trải nghiệm thoải mái, tiện nghi cho cả gia đình nhờ khoảng trần xe lớn. cửa kính lớn kết hợp cùng cửa sổ trời mang đến không gian thoáng đạt cho người ngồi trên xe.

Bảng đồng hồ được thiết kế hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác, rõ ràng và nhanh chóng.

COROLLA CROSS 1.8HV
COROLLA CROSS 1.8HV
Giá 910.000.000 VND
COROLLA CROSS 1.8V
COROLLA CROSS 1.8V
Giá 820.000.000 VND
COROLLA CROSS 1.8G
COROLLA CROSS 1.8G
Giá 720.000.000 VND
Corolla Cross
Catalog Corolla Cross
Tải Catalog

*Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

Tải Adobe PDF
Xe liên quan
Rush
Năm : 2021, Nước sản xuất : indonesia
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
Alphard LUXURY
Năm : 2021, Nước sản xuất : Nhật
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
Hilux
Năm : 2021, Nước sản xuất : Thái
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
Yaris
Năm : 2021, Nước sản xuất : Thái
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả