Video giới thiệu
TƯ VẤN HÀNG. Phone: - 0985.134.266
Màu sắc
Cam
Đỏ
Bạc
Trắng

TOYOTA WIGO 2026 – MẪU XE ĐÔ THỊ NHỎ GỌN, LINH HOẠT VÀ TIẾT KIỆM DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT

1. Mở đầu

Trong quá trình đô thị hóa ngày càng nhanh, nhu cầu sở hữu một chiếc ô tô nhỏ gọn, dễ điều khiển và tiết kiệm ngày càng trở nên phổ biến. Đặc biệt tại các thành phố đông đúc, một chiếc xe không nhất thiết phải có kích thước lớn mà quan trọng là phải dễ xoay trở, dễ đỗ xe, chi phí sử dụng hợp lý và vẫn đảm bảo những tiện nghi cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Đó cũng chính là nhóm nhu cầu mà Toyota Wigo hướng tới.

Là mẫu hatchback thuộc phân khúc xe đô thị hạng A, Toyota Wigo được phát triển với triết lý tập trung vào sự nhỏ gọn, linh hoạt, tiết kiệm và dễ sử dụng. Với kích thước vừa phải, khả năng xoay trở tốt và động cơ 1.2L kết hợp hộp số D-CVT, Wigo đặc biệt phù hợp với môi trường đô thị. Toyota Việt Nam hiện phân phối Wigo với một phiên bản duy nhất là Wigo G, có giá niêm yết 405 triệu đồng.

Không quá chú trọng vào việc tạo ra một chiếc xe có công suất lớn hay kích thước đồ sộ, Wigo lựa chọn hướng đi thực tế hơn: trở thành một phương tiện thuận tiện cho những chuyến đi hàng ngày.


2. Toyota Wigo 2026 – Chiếc xe nhỏ dành cho thành phố lớn

Toyota Wigo thuộc phân khúc hatchback hạng A, sở hữu cấu hình 5 chỗ ngồi.

Khác với sedan có phần đuôi kéo dài, thiết kế hatchback của Wigo giúp tổng thể xe ngắn gọn và dễ điều khiển hơn. Cửa hậu mở rộng cũng giúp người sử dụng thuận tiện hơn khi đưa hành lý vào khoang chứa đồ.

Toyota hiện định vị Wigo là mẫu xe đô thị hướng đến nhóm khách hàng mua xe lần đầu, người trẻ, gia đình nhỏ và những người thường xuyên di chuyển trong thành phố.

Đây là một phân khúc có yêu cầu khá đặc biệt. Người dùng thường quan tâm nhiều đến:

  • Kích thước nhỏ gọn.

  • Dễ điều khiển.

  • Dễ đỗ xe.

  • Tiết kiệm nhiên liệu.

  • Chi phí bảo dưỡng hợp lý.

  • Trang bị an toàn cần thiết.

  • Giá bán dễ tiếp cận.

Wigo được Toyota phát triển xoay quanh chính những yếu tố này.


3. Thiết kế ngoại thất – Nhỏ gọn nhưng không đơn điệu

Dù thuộc phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ, Wigo không theo đuổi phong cách thiết kế đơn giản đến mức nhàm chán.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, tạo cảm giác rộng và thể thao hơn cho phần đầu xe. Các đường nét trên thân xe được tạo hình rõ ràng, đặc biệt là đường gân chạy dọc từ khu vực hông xe về phía đuôi, giúp tổng thể Wigo trở nên khỏe khoắn hơn.

Cụm đèn trước sử dụng đèn LED, kết hợp tính năng đèn chờ dẫn, hỗ trợ chiếu sáng và tạo dấu ấn hiện đại cho mẫu xe.

Thiết kế hatchback giúp Wigo có phần đuôi ngắn, nhờ đó chiếc xe có vẻ ngoài năng động và đặc biệt phù hợp với đường phố đô thị.

Có thể nói, thiết kế của Wigo không cố gắng biến chiếc xe thành một mẫu SUV thu nhỏ. Thay vào đó, Toyota tập trung làm nổi bật ưu thế vốn có của một chiếc hatchback: nhỏ, gọn, linh hoạt nhưng vẫn có cá tính riêng.


4. Kích thước – Lợi thế lớn khi di chuyển trong đô thị

Kích thước chính là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Toyota Wigo.

Theo thông số Toyota Việt Nam công bố, Wigo có kích thước tổng thể khoảng:

Thông số Toyota Wigo 2026
Chiều dài 3.760 mm
Chiều rộng 1.665 mm
Chiều cao 1.515 mm
Chiều dài cơ sở 2.525 mm
Khoảng sáng gầm 160 mm
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ Xăng 1.2L
Hộp số D-CVT

Chiều dài chỉ khoảng 3,76 m giúp Wigo dễ dàng luồn qua những con phố nhỏ, khu vực đông phương tiện hoặc những bãi đỗ xe có diện tích hạn chế.

Chiều rộng 1.665 mm cũng giúp người lái có thêm không gian xử lý khi đi trên những tuyến đường hẹp.

Đặc biệt, Toyota cho biết Wigo sở hữu bán kính vòng quay nhỏ, mang lại khả năng xoay trở linh hoạt trong đô thị. Đây là một ưu điểm thực tế đối với những người thường xuyên phải quay đầu, đỗ xe hoặc di chuyển trong các khu dân cư đông đúc.


5. Chiều dài cơ sở 2.525 mm – Không gian được tối ưu

Một điểm đáng chú ý là dù Wigo có kích thước bên ngoài nhỏ, chiều dài cơ sở đạt khoảng 2.525 mm.

Toyota giới thiệu đây là một trong những yếu tố giúp Wigo có không gian nội thất rộng rãi trong phân khúc. Khoảng cách giữa hai hàng ghế được tối ưu nhằm mang lại sự thoải mái cho hành khách.

Đây là một ví dụ cho thấy cách Toyota tối ưu hóa một chiếc xe đô thị: thay vì tăng kích thước tổng thể, hãng tập trung tận dụng hiệu quả không gian bên trong.

Khoang hành lý có thể tích khoảng 261 lít, và có thể tăng lên khoảng 276 lít khi bỏ tấm ngăn, giúp người dùng linh hoạt hơn khi cần mang theo hành lý hoặc đồ dùng hàng ngày.


6. Động cơ 1.2L – Nhỏ nhưng đủ dùng

Toyota Wigo 2026 sử dụng động cơ xăng 1.2L mới, được phát triển theo hướng cân bằng giữa khả năng vận hành và tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ kết hợp với hộp số D-CVT, tạo nên cấu hình phù hợp với đặc tính của một chiếc xe đô thị. Toyota nhấn mạnh sự kết hợp này mang lại khả năng tăng tốc mượt mà, đồng thời hướng tới hiệu quả nhiên liệu tốt.

Với Wigo, mục tiêu không phải là tạo ra khả năng tăng tốc thể thao.

Thay vào đó, động cơ 1.2L được lựa chọn để đáp ứng những tình huống sử dụng phổ biến như:

  • Di chuyển trong thành phố.

  • Đi làm hàng ngày.

  • Đưa đón gia đình.

  • Di chuyển trên đường đô thị đông đúc.

  • Đi ngoại thành vào cuối tuần.

Khi kết hợp với thân xe nhỏ và trọng lượng phù hợp, động cơ này tạo ra một chiếc xe dễ điều khiển và phù hợp với người mới lái.


7. Hộp số D-CVT – Điểm nhấn trong khả năng vận hành

Một trong những nâng cấp đáng chú ý trên Wigo là hộp số D-CVT – Dual Mode Continuously Variable Transmission.

Khác với hộp số tự động nhiều cấp truyền thống, CVT có khả năng thay đổi tỷ số truyền liên tục, giúp quá trình tăng tốc diễn ra mượt mà.

Wigo sử dụng D-CVT nhằm kết hợp ưu điểm của hộp số vô cấp với khả năng truyền động hiệu quả hơn.

Đối với người lái trong thành phố, điều này đặc biệt hữu ích khi xe phải liên tục:

dừng → tăng tốc → giảm tốc → dừng → tăng tốc.

Thay vì tạo ra những cú chuyển số rõ rệt, hộp số CVT giúp quá trình vận hành diễn ra liền mạch hơn.

Toyota cũng cho biết D-CVT mới kết hợp với động cơ 1.2L mang lại trải nghiệm tăng tốc êm ái, mượt mà và hướng tới tiết kiệm nhiên liệu.


8. Ba chế độ vận hành – Linh hoạt theo nhu cầu

Wigo được phát triển để phục vụ nhiều tình huống lái xe khác nhau.

Khi cần tiết kiệm nhiên liệu, người lái có thể ưu tiên cách vận hành nhẹ nhàng.

Khi di chuyển thông thường trong thành phố, xe đáp ứng nhu cầu với chế độ vận hành cân bằng.

Trong những trường hợp cần phản hồi chân ga nhanh hơn, hệ thống có thể cung cấp chế độ vận hành mạnh mẽ hơn.

Mục tiêu của cách thiết lập này là giúp Wigo có thể thích nghi với nhiều hoàn cảnh sử dụng mà vẫn duy trì sự đơn giản cần thiết đối với một chiếc xe đô thị.


9. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Tiết kiệm nhiên liệu luôn là một trong những tiêu chí quan trọng đối với khách hàng mua xe hạng A.

Thân xe nhỏ gọn, động cơ 1.2L và hộp số D-CVT tạo nền tảng phù hợp cho mục tiêu này.

Toyota định hướng Wigo trở thành mẫu xe có chi phí sử dụng thấp, đặc biệt đối với khách hàng thường xuyên di chuyển trong đô thị. Toyota Việt Nam cũng nhấn mạnh ưu thế về mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và chi phí vận hành của Wigo.

Đối với những người đi làm hàng ngày, sự khác biệt về mức tiêu hao nhiên liệu có thể tích lũy thành một khoản chi phí đáng kể sau nhiều năm sử dụng.

Vì vậy, Wigo không chỉ có giá mua ban đầu dễ tiếp cận mà còn hướng tới việc giảm chi phí trong suốt vòng đời sử dụng.


10. Nội thất – Tối ưu không gian trong một thân xe nhỏ

Bước vào khoang nội thất, Wigo tiếp tục thể hiện triết lý thực dụng.

Toyota không cố gắng tạo ra một không gian quá cầu kỳ mà tập trung vào việc bố trí các chức năng cần thiết ở vị trí dễ tiếp cận.

Thiết kế khoang lái có phần vô-lăng 3 chấu mang phong cách năng động. Ghế ngồi được thiết kế theo hướng tạo sự thoải mái trong những hành trình hàng ngày.

Một điểm đáng chú ý là khả năng tận dụng không gian. Với chiều dài cơ sở 2.525 mm, Wigo có khoảng cách giữa hai hàng ghế được Toyota giới thiệu ở mức khoảng 910 mm, góp phần tạo không gian sử dụng khá tốt trong một chiếc xe thuộc phân khúc A.

Hàng ghế sau có thể gập linh hoạt, giúp mở rộng không gian chứa đồ khi cần.

Điều này đặc biệt hữu ích đối với người sử dụng xe trong nhiều mục đích khác nhau.


11. Tiện nghi – Nhỏ gọn nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu hiện đại

Dù là mẫu xe có giá bán dễ tiếp cận, Wigo G vẫn sở hữu những trang bị tiện nghi cần thiết cho cuộc sống hiện đại.

Một trong những điểm nổi bật là màn hình giải trí cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Nhờ đó, người lái có thể kết nối điện thoại thông minh và sử dụng các chức năng như bản đồ, nghe nhạc hoặc thực hiện cuộc gọi thuận tiện hơn.

Các tiện nghi đáng chú ý trên Wigo G gồm:

  • Màn hình giải trí cảm ứng 7 inch.

  • Apple CarPlay không dây.

  • Android Auto không dây.

  • Kết nối Bluetooth.

  • Cổng USB.

  • Đàm thoại rảnh tay.

  • Điều hòa Max Cool.

  • Cửa kính chỉnh điện một chạm phía người lái.

  • Vô-lăng tích hợp phím điều khiển âm thanh.

  • Hàng ghế sau gập linh hoạt.

Những trang bị này cho thấy Wigo không chỉ tập trung vào giá bán thấp mà còn cố gắng cung cấp trải nghiệm sử dụng phù hợp với nhu cầu của người dùng hiện đại.


12. Hệ thống điều hòa – Phù hợp với khí hậu Việt Nam

Điều hòa là trang bị đặc biệt quan trọng đối với một mẫu xe sử dụng tại Việt Nam.

Wigo G được Toyota trang bị hệ thống Max Cool, hướng tới khả năng làm mát nhanh trong điều kiện nhiệt độ cao.

Đối với một chiếc xe đô thị thường xuyên phải di chuyển trong điều kiện nắng nóng và ùn tắc, khả năng làm mát nhanh giúp nâng cao sự thoải mái cho người lái cũng như hành khách.

Đây là một trang bị tuy đơn giản nhưng có giá trị sử dụng thực tế rất cao.


13. An toàn – Một trong những điểm mạnh của Wigo

Một trong những điểm đáng chú ý của Wigo hiện tại là Toyota không chỉ tập trung vào kích thước nhỏ và giá bán mà còn chú trọng tới các tính năng an toàn.

Wigo G được trang bị các hệ thống:

  • ABS – Hệ thống chống bó cứng phanh.

  • EBD – Phân phối lực phanh điện tử.

  • VSC – Hệ thống ổn định thân xe.

  • HSA/HAC – Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

  • 2 túi khí.

  • Camera lùi.

  • BSM – Cảnh báo điểm mù.

  • RCTA – Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Đặc biệt, BSM và RCTA là những tính năng có giá trị thực tế trong môi trường đô thị.

Khi thay đổi làn đường, BSM hỗ trợ cảnh báo phương tiện nằm trong vùng khó quan sát.

Khi lùi xe ra khỏi bãi đỗ, RCTA hỗ trợ cảnh báo nếu có phương tiện đang di chuyển cắt ngang phía sau.

Đối với những người mới lái hoặc khách hàng mua chiếc ô tô đầu tiên, các hệ thống hỗ trợ này có thể giúp giảm bớt áp lực trong quá trình điều khiển xe.


14. VSC – Hỗ trợ ổn định thân xe

Trong số các công nghệ an toàn của Wigo, VSC là một tính năng đáng chú ý.

Hệ thống có khả năng phát hiện nguy cơ xe bị mất ổn định hoặc trượt khi chuyển hướng, từ đó can thiệp bằng cách điều chỉnh công suất động cơ và phanh từng bánh xe.

Điều này đặc biệt hữu ích trong những tình huống người lái phải đánh lái để tránh chướng ngại vật hoặc khi mặt đường có độ bám không đồng đều.

VSC không thay thế kỹ năng lái xe của người điều khiển, nhưng có thể đóng vai trò như một lớp hỗ trợ bổ sung trong những tình huống bất ngờ.


15. Khởi hành ngang dốc – Hỗ trợ người mới lái

Wigo cũng được trang bị HAC – hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

Khi xe dừng trên đoạn đường dốc và người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, hệ thống có thể hỗ trợ giữ phanh trong khoảng thời gian cần thiết để hạn chế xe bị trôi ngược.

Tính năng này đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong:

  • Hầm gửi xe.

  • Dốc cầu.

  • Đường đèo.

  • Khu vực có địa hình dốc.

  • Những bãi đỗ xe nhiều tầng.

Đối với người mới sở hữu ô tô, HAC mang lại thêm sự tự tin khi phải khởi hành trên địa hình nghiêng.


16. Phiên bản Toyota Wigo 2026 đang bán tại Việt Nam

Một điểm quan trọng khi giới thiệu Wigo 2026 là Toyota Việt Nam hiện chỉ phân phối một phiên bản duy nhất.

Đó là:

Toyota Wigo G

Hạng mục Thông tin
Phiên bản Wigo G
Số chỗ 5 chỗ
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ Xăng 1.2L
Hộp số D-CVT
Xuất xứ Indonesia
Giá niêm yết 405 triệu đồng

Việc chỉ duy trì một phiên bản giúp cách lựa chọn Wigo trở nên đơn giản hơn.

Khách hàng không cần phải cân nhắc quá nhiều phiên bản với sự khác biệt nhỏ về trang bị. Thay vào đó, chỉ cần xác định Wigo có phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình hay không.


17. Màu sắc Toyota Wigo 2026

Toyota Việt Nam hiện công bố Wigo G với các lựa chọn màu ngoại thất trên trang sản phẩm chính thức.

Các màu sắc được cung cấp nhằm đáp ứng cả nhu cầu sử dụng phổ thông lẫn phong cách cá nhân của khách hàng.

Wigo là một mẫu xe đô thị có thiết kế trẻ trung, vì vậy những gam màu sáng hoặc nổi bật giúp chiếc xe thể hiện rõ hơn phong cách năng động.

Trong khi đó, những màu trung tính như bạc, đen hoặc trắng mang đến vẻ ngoài dễ sử dụng và phù hợp với nhiều nhóm khách hàng.

Khi lựa chọn xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra màu xe đang có sẵn tại đại lý bởi khả năng cung cấp từng màu có thể thay đổi theo thời điểm.


18. Giá bán Toyota Wigo 2026

Theo bảng giá hiện hữu được Toyota Việt Nam công bố, Toyota Wigo G có giá niêm yết 405.000.000 đồng.

Đây là mức giá khiến Wigo trở thành một trong những lựa chọn đáng chú ý đối với khách hàng đang tìm kiếm một chiếc ô tô mới có mức đầu tư ban đầu tương đối dễ tiếp cận.

Tuy nhiên, giá niêm yết chưa phải là toàn bộ chi phí để xe có thể lưu hành. Người mua còn cần tính đến các khoản như:

  • Lệ phí trước bạ.

  • Phí đăng ký, cấp biển số.

  • Phí đăng kiểm.

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

  • Phí sử dụng đường bộ.

  • Các chi phí liên quan khác.

Chi phí lăn bánh thực tế sẽ khác nhau tùy địa phương và thời điểm đăng ký.


19. Toyota Wigo phù hợp với những ai?

Toyota Wigo 2026 đặc biệt phù hợp với người mua ô tô lần đầu.

Đối với người mới lái, kích thước nhỏ và khả năng xoay trở tốt giúp việc làm quen với xe dễ dàng hơn.

Wigo cũng phù hợp với người trẻ sống tại đô thị, những người cần một phương tiện đi làm hàng ngày, đi mua sắm hoặc di chuyển trong những tuyến đường đông đúc.

Đối với gia đình nhỏ, Wigo có thể đáp ứng nhu cầu đi lại cơ bản với cấu hình 5 chỗ và khoang hành lý linh hoạt.

Ngoài ra, đây cũng là lựa chọn phù hợp với những người ưu tiên:

  • Giá xe dễ tiếp cận.

  • Chi phí sử dụng hợp lý.

  • Xe nhỏ dễ đỗ.

  • Tiết kiệm nhiên liệu.

  • Thương hiệu Toyota.

  • Mạng lưới dịch vụ và bảo dưỡng thuận tiện.

Toyota Việt Nam cũng đánh giá Wigo phù hợp với người mua xe lần đầu và các gia đình trẻ tại đô thị.


20. Những điểm nổi bật nhất của Toyota Wigo 2026

Có thể tổng hợp những ưu điểm chính của Wigo thành sáu yếu tố.

1. Kích thước nhỏ gọn

Chiều dài khoảng 3.760 mm giúp Wigo dễ dàng di chuyển trong phố đông và các không gian hẹp.

2. Khả năng xoay trở linh hoạt

Bán kính vòng quay nhỏ giúp xe dễ quay đầu và đỗ xe trong môi trường đô thị.

3. Động cơ 1.2L kết hợp D-CVT

Cấu hình này hướng tới sự êm ái và hiệu quả nhiên liệu trong quá trình sử dụng.

4. Không gian được tối ưu

Chiều dài cơ sở 2.525 mm cùng khoảng cách giữa hai hàng ghế khoảng 910 mm giúp Wigo tận dụng tốt không gian nội thất.

5. Trang bị tiện nghi phù hợp

Màn hình 7 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây, điều hòa Max Cool và các tiện ích khác đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.

6. Hệ thống an toàn đáng chú ý trong phân khúc

VSC, HAC, BSM, RCTA, ABS, EBD, camera lùi và túi khí đôi giúp Wigo có nền tảng an toàn phù hợp với nhu cầu sử dụng đô thị.


21. Kết luận

Toyota Wigo 2026 không phải là mẫu xe được tạo ra để cạnh tranh về kích thước hay sức mạnh. Giá trị cốt lõi của Wigo nằm ở một triết lý đơn giản hơn: một chiếc xe nhỏ nhưng phải đủ tiện dụng, đủ an toàn và đủ tiết kiệm để phục vụ cuộc sống hàng ngày.

Với kích thước khoảng 3.760 x 1.665 x 1.515 mm, chiều dài cơ sở 2.525 mm, khoảng sáng gầm khoảng 160 mm và cấu hình 5 chỗ, Wigo có lợi thế rõ rệt khi vận hành trong đô thị.

Động cơ 1.2L kết hợp hộp số D-CVT mang đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành và hiệu quả nhiên liệu. Trong khi đó, các tiện nghi như màn hình giải trí 7 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây, điều hòa Max Cool và cửa kính một chạm giúp chiếc xe đáp ứng tốt những nhu cầu cơ bản của người dùng hiện đại.

Đặc biệt, việc được trang bị VSC, HAC, BSM và RCTA khiến Wigo trở thành một lựa chọn đáng chú ý đối với khách hàng ưu tiên an toàn trong phân khúc xe đô thị nhỏ.

Với một phiên bản Wigo G duy nhất và giá niêm yết 405 triệu đồng, Toyota đang đưa ra một lựa chọn tương đối đơn giản cho người mua: một mẫu hatchback nhỏ gọn, dễ sử dụng và có chi phí tiếp cận hợp lý.

Nếu Vios là lựa chọn dành cho người cần một chiếc sedan cân bằng giữa gia đình và công việc, Veloz Cross hướng tới những gia đình cần không gian 7 chỗ, thì Wigo là câu trả lời của Toyota cho nhu cầu di chuyển đô thị nhỏ gọn và linh hoạt.

Toyota Wigo – nhỏ gọn để dễ dàng di chuyển, linh hoạt để làm chủ phố thị, tiết kiệm để đồng hành dài lâu.

Bên cạnh diện mạo cá tính, Wigo đã thực sự “lột xác” toàn diện với nội thất được thiết kế mô phỏng khoang lái thể thao, cần số được đặt cao và khu vực điều khiển hướng về phía người lái mang lại sự tiện lợi khi sử dụng. Màn hình giải trí trung tâm được thiết kế đặt nổi có kết nối điện thoại thông minh, kiểu dáng ghế hiện đại với chất liệu cao cấp và phần tựa đầu riêng biệt, mang đến một không gian rộng rãi mới mẻ, tạo cảm giác hứng khởi cho người lái. 

#Image2

 

 

 

Hệ thống điều hòa Trước Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 7 inch
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Không/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không/Without
  Kết nối wifi Không/Without
  Kết nối điện thoại thông minh Không/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)

 

 

 

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử VSC Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp EBS Có/With
Camera lùi Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc sau 2

 

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toàn Khóa cửa an toàn Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em Khóa an toàn trẻ em ISO FIX
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu Halogen/Projector
  Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều Halogen/Reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Cụm đèn sau Loại đèn LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/Intermittent
  Sau Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Ăng ten Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
Cánh gió hướng sau Cánh hướng gió sau Có/With
Tay lái Chất liệu Nhựa/Urethane
  Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system
  Điều chỉnh Không có/Without
  Trợ lực Điện/EPS
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
  Đèn cảnh báo cửa mở Đèn cảnh báo cửa mở
  Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
  Nhắc nhở đèn bật Có/With
  Cụm đồng hồ Digital

Wigo G
Wigo G
Giá 405.000.000 VNĐ
WIGO
Catalog WIGO
Tải Catalog

*Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

Tải Adobe PDF
Xe liên quan
Yaris Cross
Năm : 2026, Nước sản xuất : Thái
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
LAND CRUISER PRADO
Năm : 2026, Nước sản xuất : Nhật
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
Camry
Năm : 2026, Nước sản xuất : Việt Nam
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
RAIZE
Năm : 2026, Nước sản xuất : Indonesia
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả